ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "kỷ lục" 1件

ベトナム語 kỷ lục
日本語 記録
例文
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
マイ単語

類語検索結果 "kỷ lục" 1件

ベトナム語 phá kỷ lục
日本語 記録を破る
例文
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
マイ単語

フレーズ検索結果 "kỷ lục" 2件

Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |