ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kỷ lục" (1件)
kỷ lục
日本語
名記録
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
類語検索結果 "kỷ lục" (1件)
phá kỷ lục
日本語
フ記録を破る
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
フレーズ検索結果 "kỷ lục" (5件)
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới.
彼は世界記録を樹立した。
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
Anh ấy muốn sớm xô đổ kỷ lục của Teerasil Dangda.
彼は早くティーラシン・デーンダーの記録を打ち破りたいと思っている。
Kỷ lục ghi bàn của giải hiện thuộc về Teerasil.
大会の得点記録は現在ティーラシンが保持している。
Sự kiện hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ lục Guinness thế giới.
このイベントはギネス世界記録の樹立を目指しています。
